+---+-----+-----------+------+------+-----+-------------+
| ID GPU Speed Shares Best Power Efficiency |
+---+-----+-----------+------+------+-----+-------------+
| 0 3060 49.01 MH/s 14/0/0 83.05G 117 W 418.91 KH/W |
+---+-----+-----------+------+------+-----+-------------+
+---+-----+----+-----+----+-----+-----+
| ID GPU Temp Fan Core Mem Kern |
+---+-----+----+-----+----+-----+-----+
| 0 3060 50 67 % 1245 8500 4 |
+---+-----+----+-----+----+-----+-----+
Hashrate / Thuật toán
41.95 MH/s
→
⚡️ 49.01 MH/s
(+7.1)
Ethash ETHW
Core / Memory / Power
-302
Core
1200
Memory
69%
Power
MSI Afterburner
Thông tin bổ sung
Điểm cộng đồng
Cộng đồng quyết định hồ sơ ép xung nào là tốt. Nếu bạn đã thử các thiết lập hồ sơ trên dàn máy của mình và mọi thứ đều hoạt động ổn, hãy nhấp vào "Hữu ích", ngược lại – nhấp vào "Vô ích".
Đăng nhập để gửi phản hồi của bạn




